Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 48:14 | 56 |
2
|
22 | 12 | 39:24 | 40 |
3
|
21 | 10 | 34:20 | 38 |
4
|
21 | 11 | 34:25 | 38 |
5
|
21 | 10 | 28:31 | 34 |
6
|
22 | 10 | 22:25 | 34 |
7
|
22 | 10 | 41:35 | 33 |
8
|
22 | 9 | 32:32 | 30 |
9
|
22 | 8 | 22:30 | 27 |
10
|
21 | 7 | 29:25 | 26 |
11
|
22 | 7 | 33:32 | 26 |
12
|
22 | 6 | 30:40 | 25 |
13
|
22 | 7 | 21:37 | 22 |
14
|
21 | 4 | 21:27 | 19 |
15
|
22 | 4 | 24:34 | 19 |
16
|
22 | 5 | 16:43 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.