Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 25:16 | 34 |
2
|
19 | 9 | 23:17 | 33 |
3
|
19 | 8 | 20:9 | 32 |
4
|
19 | 8 | 23:23 | 30 |
5
|
19 | 8 | 25:17 | 29 |
6
|
19 | 8 | 34:25 | 29 |
7
|
18 | 8 | 32:27 | 28 |
8
|
19 | 7 | 20:20 | 27 |
9
|
19 | 6 | 23:25 | 26 |
10
|
19 | 7 | 25:23 | 25 |
11
|
19 | 3 | 14:19 | 18 |
12
|
18 | 5 | 16:27 | 17 |
13
|
19 | 1 | 16:35 | 13 |
14
|
19 | 2 | 16:29 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.