Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 56:20 | 78 |
2
|
33 | 16 | 43:21 | 59 |
3
|
33 | 14 | 50:36 | 55 |
4
|
32 | 15 | 36:26 | 54 |
5
|
32 | 15 | 40:34 | 53 |
6
|
32 | 14 | 42:28 | 53 |
7
|
32 | 14 | 31:19 | 50 |
8
|
33 | 12 | 31:33 | 45 |
9
|
32 | 11 | 34:33 | 44 |
10
|
33 | 11 | 43:43 | 43 |
11
|
32 | 10 | 35:34 | 42 |
12
|
32 | 12 | 35:46 | 41 |
13
|
32 | 7 | 32:29 | 41 |
14
|
33 | 8 | 35:38 | 38 |
15
|
32 | 10 | 40:45 | 37 |
16
|
32 | 9 | 32:51 | 35 |
17
|
33 | 8 | 30:44 | 33 |
18
|
33 | 3 | 30:50 | 22 |
19
|
32 | 3 | 24:56 | 19 |
20
|
33 | 7 | 36:49 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)