Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 65:21 | 70 |
2
|
30 | 17 | 47:17 | 60 |
3
|
30 | 15 | 48:32 | 53 |
4
|
30 | 14 | 36:31 | 51 |
5
|
30 | 14 | 43:39 | 49 |
6
|
30 | 14 | 44:28 | 48 |
7
|
30 | 12 | 38:38 | 45 |
8
|
30 | 12 | 30:32 | 44 |
9
|
30 | 11 | 41:49 | 40 |
10
|
30 | 10 | 27:36 | 40 |
11
|
30 | 9 | 38:45 | 37 |
12
|
30 | 9 | 41:37 | 35 |
13
|
30 | 8 | 32:42 | 33 |
14
|
30 | 7 | 22:32 | 32 |
15
|
30 | 7 | 28:36 | 31 |
16
|
30 | 7 | 35:46 | 31 |
17
|
30 | 7 | 27:43 | 28 |
18
|
30 | 12 | 39:41 | 28 |
19
|
30 | 5 | 25:52 | 22 |
20
|
30 | 7 | 36:45 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Siracusa: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)