Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 48:17 | 38 |
2
|
16 | 10 | 47:29 | 32 |
3
|
16 | 8 | 48:24 | 28 |
4
|
16 | 8 | 31:28 | 27 |
5
|
15 | 8 | 29:30 | 27 |
6
|
15 | 8 | 39:26 | 26 |
7
|
16 | 8 | 45:29 | 25 |
8
|
15 | 7 | 41:26 | 25 |
9
|
16 | 7 | 39:36 | 24 |
10
|
15 | 6 | 44:37 | 22 |
11
|
16 | 6 | 30:42 | 21 |
12
|
16 | 4 | 25:49 | 15 |
13
|
15 | 4 | 31:46 | 13 |
14
|
16 | 3 | 30:43 | 12 |
15
|
16 | 4 | 26:56 | 12 |
16
|
16 | 2 | 24:59 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.