Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 38:18 | 43 |
2
|
17 | 13 | 55:21 | 40 |
3
|
18 | 9 | 26:15 | 31 |
4
|
18 | 8 | 29:20 | 29 |
5
|
18 | 7 | 35:26 | 28 |
6
|
18 | 7 | 25:23 | 28 |
7
|
17 | 8 | 38:24 | 27 |
8
|
18 | 4 | 19:41 | 17 |
9
|
18 | 4 | 21:37 | 14 |
10
|
17 | 2 | 14:42 | 7 |
11
|
17 | 1 | 15:48 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CPL (Nhóm Championship)
- CPL (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.