Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 50:11 | 56 |
2
|
23 | 17 | 48:9 | 56 |
3
|
23 | 16 | 50:13 | 53 |
4
|
23 | 14 | 51:24 | 46 |
5
|
23 | 13 | 49:21 | 42 |
6
|
23 | 11 | 47:22 | 39 |
7
|
23 | 9 | 25:16 | 35 |
8
|
23 | 10 | 23:35 | 33 |
9
|
23 | 7 | 28:31 | 28 |
10
|
23 | 6 | 27:47 | 25 |
11
|
23 | 4 | 17:31 | 21 |
12
|
23 | 5 | 23:45 | 21 |
13
|
23 | 5 | 18:43 | 19 |
14
|
23 | 2 | 17:48 | 11 |
15
|
23 | 2 | 15:48 | 10 |
16
|
23 | 1 | 15:59 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)