Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 45:18 | 63 |
2
|
28 | 15 | 40:23 | 52 |
3
|
28 | 15 | 50:37 | 49 |
4
|
28 | 12 | 34:23 | 47 |
5
|
28 | 12 | 32:22 | 47 |
6
|
28 | 11 | 32:30 | 43 |
7
|
28 | 11 | 29:21 | 42 |
8
|
28 | 11 | 41:29 | 40 |
9
|
28 | 9 | 27:23 | 40 |
10
|
28 | 9 | 31:32 | 37 |
11
|
28 | 9 | 29:29 | 36 |
12
|
28 | 7 | 25:23 | 35 |
13
|
28 | 6 | 37:35 | 32 |
14
|
28 | 8 | 28:44 | 31 |
15
|
28 | 7 | 26:38 | 26 |
16
|
28 | 7 | 26:41 | 26 |
17
|
28 | 5 | 23:47 | 21 |
18
|
28 | 1 | 21:61 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.