Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 46:20 | 66 |
2
|
30 | 15 | 42:26 | 53 |
3
|
30 | 16 | 52:38 | 53 |
4
|
30 | 12 | 33:26 | 48 |
5
|
29 | 12 | 34:24 | 47 |
6
|
30 | 12 | 34:30 | 47 |
7
|
30 | 13 | 46:30 | 46 |
8
|
30 | 11 | 35:24 | 46 |
9
|
30 | 12 | 32:24 | 45 |
10
|
30 | 9 | 33:34 | 39 |
11
|
30 | 10 | 31:32 | 39 |
12
|
30 | 7 | 25:24 | 36 |
13
|
30 | 7 | 41:38 | 35 |
14
|
30 | 8 | 30:46 | 33 |
15
|
30 | 8 | 29:42 | 30 |
16
|
29 | 8 | 29:39 | 29 |
17
|
30 | 5 | 23:53 | 21 |
18
|
30 | 1 | 22:67 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.