Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 41:14 | 46 |
2
|
18 | 12 | 46:18 | 38 |
3
|
18 | 11 | 25:16 | 36 |
4
|
18 | 10 | 39:18 | 34 |
5
|
17 | 8 | 28:13 | 29 |
6
|
18 | 7 | 27:20 | 29 |
7
|
17 | 6 | 20:19 | 23 |
8
|
18 | 6 | 16:24 | 23 |
9
|
18 | 6 | 22:33 | 22 |
10
|
18 | 5 | 20:29 | 21 |
11
|
18 | 5 | 16:24 | 19 |
12
|
18 | 4 | 16:28 | 17 |
13
|
18 | 4 | 17:34 | 16 |
14
|
18 | 4 | 17:28 | 15 |
15
|
18 | 3 | 18:33 | 13 |
16
|
18 | 1 | 12:29 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.