Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 40:20 | 50 |
2
|
25 | 13 | 44:27 | 44 |
3
|
25 | 12 | 31:27 | 39 |
4
|
24 | 10 | 38:32 | 38 |
5
|
25 | 10 | 31:28 | 38 |
6
|
25 | 12 | 37:24 | 38 |
7
|
25 | 10 | 34:37 | 37 |
8
|
25 | 11 | 32:33 | 37 |
9
|
25 | 9 | 28:24 | 33 |
10
|
24 | 8 | 28:27 | 32 |
11
|
24 | 7 | 33:31 | 31 |
12
|
25 | 9 | 28:44 | 31 |
13
|
25 | 7 | 22:24 | 29 |
14
|
25 | 7 | 24:31 | 29 |
15
|
25 | 7 | 23:32 | 28 |
16
|
24 | 6 | 23:34 | 27 |
17
|
25 | 6 | 26:36 | 26 |
18
|
25 | 6 | 27:38 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal (Thăng hạng)
- Liga Portugal 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.