Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 17:5 | 13 |
2
|
6 | 4 | 17:9 | 12 |
3
|
6 | 3 | 14:9 | 11 |
4
|
6 | 2 | 8:12 | 8 |
5
|
6 | 2 | 12:17 | 8 |
6
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
7
|
5 | 1 | 9:8 | 6 |
8
|
5 | 1 | 12:19 | 4 |
9
|
6 | 1 | 11:17 | 3 |
10
|
5 | 0 | 4:10 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.