Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 59:24 | 49 |
2
|
21 | 14 | 55:24 | 46 |
3
|
21 | 12 | 49:31 | 39 |
4
|
21 | 11 | 54:24 | 38 |
5
|
20 | 9 | 34:22 | 32 |
6
|
20 | 10 | 41:44 | 31 |
7
|
20 | 10 | 45:36 | 30 |
8
|
21 | 8 | 28:32 | 28 |
9
|
21 | 7 | 37:40 | 21 |
10
|
21 | 5 | 29:62 | 17 |
11
|
21 | 4 | 33:66 | 14 |
12
|
21 | 2 | 25:84 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)