Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 15 | 42:19 | 53 |
2
|
26 | 10 | 37:25 | 43 |
3
|
26 | 13 | 37:34 | 43 |
4
|
26 | 13 | 37:35 | 43 |
5
|
26 | 12 | 41:30 | 42 |
6
|
26 | 12 | 32:26 | 42 |
7
|
26 | 10 | 33:26 | 39 |
8
|
26 | 11 | 29:26 | 37 |
9
|
26 | 8 | 29:25 | 36 |
10
|
26 | 9 | 21:21 | 36 |
11
|
26 | 9 | 33:27 | 35 |
12
|
26 | 8 | 34:29 | 35 |
13
|
26 | 9 | 35:35 | 33 |
14
|
26 | 7 | 31:38 | 29 |
15
|
26 | 4 | 27:34 | 24 |
16
|
26 | 5 | 27:41 | 24 |
17
|
26 | 5 | 22:52 | 19 |
18
|
26 | 2 | 15:39 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)