Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 68:21 | 76 |
2
|
32 | 18 | 49:18 | 64 |
3
|
32 | 16 | 39:32 | 57 |
4
|
32 | 16 | 50:34 | 56 |
5
|
32 | 15 | 48:30 | 51 |
6
|
31 | 14 | 43:39 | 50 |
7
|
31 | 13 | 32:33 | 47 |
8
|
31 | 12 | 40:41 | 45 |
9
|
32 | 12 | 44:52 | 43 |
10
|
32 | 10 | 41:47 | 41 |
11
|
32 | 10 | 28:39 | 40 |
12
|
32 | 10 | 45:42 | 38 |
13
|
32 | 8 | 25:35 | 35 |
14
|
32 | 8 | 32:38 | 35 |
15
|
31 | 8 | 32:44 | 33 |
16
|
32 | 7 | 36:49 | 32 |
17
|
32 | 8 | 31:46 | 31 |
18
|
32 | 12 | 41:46 | 24 |
19
|
32 | 8 | 39:48 | 24 |
20
|
32 | 5 | 25:54 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -20 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Siracusa: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)