Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 33:12 | 50 |
2
|
21 | 15 | 51:12 | 50 |
3
|
22 | 13 | 37:15 | 43 |
4
|
22 | 12 | 49:24 | 41 |
5
|
22 | 9 | 24:13 | 36 |
6
|
22 | 9 | 33:31 | 34 |
7
|
22 | 8 | 20:20 | 33 |
8
|
21 | 7 | 30:27 | 29 |
9
|
22 | 7 | 30:26 | 29 |
10
|
22 | 6 | 20:36 | 25 |
11
|
22 | 5 | 17:25 | 24 |
12
|
21 | 5 | 24:35 | 21 |
13
|
21 | 6 | 25:35 | 20 |
14
|
22 | 6 | 16:35 | 19 |
15
|
22 | 2 | 17:43 | 12 |
16
|
22 | 2 | 19:56 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.