Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 44:12 | 39 |
2
|
17 | 11 | 56:18 | 36 |
3
|
15 | 10 | 46:17 | 33 |
4
|
16 | 9 | 49:21 | 32 |
5
|
16 | 9 | 37:19 | 32 |
6
|
17 | 8 | 30:26 | 26 |
7
|
16 | 8 | 33:36 | 26 |
8
|
16 | 7 | 36:25 | 24 |
9
|
17 | 6 | 34:26 | 23 |
10
|
16 | 7 | 38:33 | 23 |
11
|
17 | 7 | 28:24 | 23 |
12
|
16 | 6 | 28:28 | 21 |
13
|
17 | 4 | 26:46 | 18 |
14
|
16 | 1 | 14:52 | 5 |
15
|
17 | 1 | 28:88 | 5 |
16
|
16 | 1 | 13:69 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.