Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aarhus 26 16 50:26 56
2 Midtjylland 26 14 63:28 51
3 Nordsjaelland 26 13 43:41 41
4 Viborg 26 12 42:38 40
5 Sonderjyske 26 10 37:35 38
6 Brondby 26 10 33:27 35
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Odense 26 9 41:51 34
8 FC Copenhagen 25 9 44:38 32
9 Randers FC 25 8 26:31 30
10 Fredericia 25 8 32:54 27
11 Silkeborg 26 7 31:54 26
12 Vejle 25 3 29:48 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Rớt hạng - 1st Division
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.