Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 54:11 | 49 |
2
|
21 | 15 | 40:12 | 48 |
3
|
21 | 15 | 47:17 | 47 |
4
|
21 | 14 | 47:14 | 46 |
5
|
21 | 14 | 44:17 | 43 |
6
|
21 | 12 | 32:17 | 39 |
7
|
21 | 11 | 35:17 | 37 |
8
|
21 | 10 | 35:17 | 35 |
9
|
21 | 7 | 25:16 | 29 |
10
|
21 | 8 | 35:34 | 27 |
11
|
21 | 6 | 38:36 | 25 |
12
|
21 | 4 | 25:63 | 15 |
13
|
21 | 4 | 24:51 | 12 |
14
|
20 | 3 | 13:64 | 11 |
15
|
21 | 2 | 17:55 | 8 |
16
|
20 | 1 | 10:80 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.