Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 40:15 | 42 |
2
|
17 | 13 | 42:13 | 41 |
3
|
17 | 12 | 33:14 | 39 |
4
|
16 | 10 | 36:19 | 31 |
5
|
16 | 6 | 32:31 | 22 |
6
|
16 | 6 | 22:31 | 22 |
7
|
17 | 6 | 24:19 | 21 |
8
|
16 | 5 | 23:32 | 19 |
9
|
16 | 4 | 17:27 | 16 |
10
|
16 | 4 | 18:28 | 15 |
11
|
16 | 1 | 13:29 | 7 |
12
|
17 | 0 | 12:54 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.