Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 57:12 | 52 |
2
|
23 | 16 | 49:14 | 52 |
3
|
23 | 16 | 42:12 | 52 |
4
|
23 | 16 | 49:18 | 50 |
5
|
23 | 14 | 44:17 | 45 |
6
|
23 | 13 | 35:17 | 43 |
7
|
23 | 12 | 44:19 | 41 |
8
|
23 | 12 | 37:20 | 40 |
9
|
23 | 8 | 30:19 | 32 |
10
|
23 | 9 | 38:36 | 30 |
11
|
23 | 7 | 42:40 | 28 |
12
|
22 | 4 | 25:65 | 15 |
13
|
23 | 4 | 25:57 | 12 |
14
|
23 | 3 | 21:60 | 11 |
15
|
23 | 3 | 15:76 | 11 |
16
|
22 | 2 | 12:83 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.