Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 68:22 | 63 |
2
|
27 | 16 | 45:25 | 53 |
3
|
27 | 10 | 37:31 | 38 |
4
|
27 | 10 | 34:38 | 37 |
5
|
27 | 10 | 33:37 | 36 |
6
|
27 | 9 | 37:42 | 36 |
7
|
27 | 8 | 33:38 | 31 |
8
|
27 | 7 | 31:45 | 30 |
9
|
27 | 5 | 22:36 | 25 |
10
|
27 | 4 | 26:52 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.