Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 56:19 | 54 |
2
|
24 | 14 | 36:21 | 47 |
3
|
24 | 9 | 36:25 | 35 |
4
|
24 | 9 | 33:36 | 34 |
5
|
24 | 9 | 30:35 | 33 |
6
|
24 | 8 | 29:35 | 30 |
7
|
24 | 7 | 29:37 | 29 |
8
|
24 | 7 | 27:36 | 26 |
9
|
24 | 4 | 21:36 | 20 |
10
|
24 | 4 | 26:43 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Prva NL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.