Tứ kết
participant
Mjallby
4
participant
Malmo FF
0
participant
GAIS
3
participant
AIK
2
participant
Hammarby
1
participant
Djurgarden
0
participant
Sirius
1
participant
Goteborg
0
Bán kết
participant
Mjallby
3
participant
GAIS
0
participant
Hammarby
4
participant
Sirius
3
Chung kết
participant
Mjallby
participant
Hammarby
Nhóm 1 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mjallby 3 3 7:1 9
2 Kalmar 3 1 4:5 4
3 Orgryte 3 0 4:7 2
4 Varnamo 3 0 4:6 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 2 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hammarby 3 3 14:3 9
2 Oster 3 1 7:11 4
3 Brage 3 1 3:7 3
4 Orebro 3 0 7:10 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 3 Trận Thắng H.Số Điểm
1 GAIS 3 3 11:3 9
2 Norrkoping 3 2 5:5 6
3 Landskrona 3 1 3:7 3
4 Sandviken 3 0 4:8 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 4 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Goteborg 3 2 7:1 7
2 Ostersund 3 1 4:1 5
3 Degerfors 3 1 5:4 4
4 Trelleborg 3 0 0:10 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 5 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Djurgarden 3 2 10:2 6
2 Brommapojkarna 3 2 7:3 6
3 Falkenberg 3 2 6:6 6
4 IFK Skovde 3 0 2:14 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 6 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Malmo FF 3 3 7:1 9
2 Halmstad 3 2 3:2 6
3 Varberg 3 1 2:2 3
4 Karlstad 3 0 0:7 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 7 Trận Thắng H.Số Điểm
1 AIK 3 2 7:2 6
2 Hacken 3 2 6:6 6
3 Vasteras SK 3 1 3:5 3
4 Oddevold 3 1 2:5 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
Nhóm 8 Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sirius 3 3 12:2 9
2 Elfsborg 3 2 6:2 6
3 Helsingborg 3 0 2:9 1
4 Sundsvall 3 0 1:8 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Svenska Cupen (Play Offs: Tứ kết)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.