Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 26:10 | 34 |
2
|
16 | 10 | 23:15 | 33 |
3
|
16 | 8 | 20:11 | 29 |
4
|
16 | 7 | 21:19 | 26 |
5
|
16 | 7 | 20:16 | 25 |
6
|
16 | 4 | 15:22 | 16 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
16 | 6 | 29:25 | 23 |
8
|
16 | 6 | 21:26 | 22 |
9
|
16 | 3 | 20:22 | 16 |
10
|
16 | 4 | 20:26 | 16 |
11
|
16 | 4 | 18:25 | 15 |
12
|
16 | 1 | 13:29 | 7 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 16:4 | 20 |
2
|
8 | 5 | 11:1 | 18 |
3
|
8 | 4 | 8:9 | 14 |
4
|
8 | 4 | 11:9 | 13 |
5
|
8 | 4 | 17:16 | 13 |
6
|
8 | 3 | 11:4 | 12 |
7
|
8 | 3 | 7:8 | 12 |
8
|
8 | 3 | 10:7 | 11 |
9
|
8 | 3 | 9:13 | 10 |
10
|
8 | 1 | 6:10 | 5 |
11
|
8 | 1 | 6:16 | 4 |
12
|
8 | 0 | 1:16 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn 2 - Top 6)
- Premier League (Giai đoạn thứ hai - Play Out)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.