Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 22 | 103:6 | 66 |
2
|
23 | 18 | 53:14 | 56 |
3
|
23 | 15 | 45:22 | 50 |
4
|
23 | 11 | 38:16 | 42 |
5
|
23 | 12 | 32:36 | 39 |
6
|
23 | 10 | 49:31 | 38 |
7
|
22 | 9 | 26:31 | 32 |
8
|
23 | 8 | 21:28 | 32 |
9
|
23 | 8 | 25:38 | 32 |
10
|
23 | 9 | 35:43 | 31 |
11
|
23 | 6 | 22:32 | 25 |
12
|
22 | 6 | 26:42 | 23 |
13
|
23 | 5 | 11:39 | 17 |
14
|
23 | 1 | 17:46 | 10 |
15
|
23 | 2 | 12:59 | 9 |
16
|
23 | 2 | 14:46 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.