Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 74:4 | 42 |
2
|
15 | 11 | 35:10 | 35 |
3
|
15 | 9 | 32:17 | 31 |
4
|
15 | 7 | 39:21 | 27 |
5
|
14 | 6 | 23:12 | 24 |
6
|
15 | 7 | 15:22 | 24 |
7
|
15 | 7 | 23:28 | 23 |
8
|
15 | 4 | 16:18 | 20 |
9
|
15 | 3 | 9:16 | 17 |
10
|
15 | 5 | 9:21 | 17 |
11
|
14 | 4 | 15:21 | 16 |
12
|
14 | 3 | 13:28 | 13 |
13
|
14 | 3 | 11:28 | 13 |
14
|
15 | 2 | 11:39 | 9 |
15
|
14 | 0 | 8:25 | 6 |
16
|
14 | 0 | 5:28 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.