Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 28:3 | 18 |
2
|
6 | 5 | 37:6 | 15 |
3
|
6 | 4 | 18:7 | 13 |
4
|
6 | 4 | 16:4 | 12 |
5
|
6 | 2 | 10:13 | 8 |
6
|
6 | 2 | 9:20 | 7 |
7
|
6 | 2 | 16:15 | 6 |
8
|
6 | 1 | 6:14 | 4 |
9
|
6 | 1 | 5:38 | 4 |
10
|
6 | 0 | 4:29 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.