Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 32:15 | 40 |
2
|
20 | 11 | 34:23 | 37 |
3
|
20 | 11 | 37:24 | 36 |
4
|
20 | 10 | 24:12 | 35 |
5
|
20 | 9 | 25:19 | 34 |
6
|
20 | 10 | 38:24 | 32 |
7
|
19 | 9 | 19:18 | 31 |
8
|
20 | 6 | 26:18 | 28 |
9
|
20 | 6 | 16:19 | 27 |
10
|
20 | 7 | 20:21 | 26 |
11
|
20 | 7 | 19:23 | 26 |
12
|
20 | 6 | 22:30 | 23 |
13
|
20 | 6 | 21:31 | 23 |
14
|
20 | 6 | 20:31 | 23 |
15
|
20 | 4 | 22:27 | 20 |
16
|
20 | 3 | 20:26 | 17 |
17
|
20 | 4 | 18:37 | 15 |
18
|
19 | 3 | 15:30 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.