Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chernomorets Balchik 21 16 58:12 52
2 Septemvri Tervel 20 16 55:15 51
3 Ludogorets III 19 14 59:12 46
4 Volov Shumen 21 12 48:25 39
5 Benkovski 19 11 47:23 38
6 Cherno More II 21 11 46:30 37
7 Chernolomets 19 12 40:26 37
8 Ustrem Donchevo 21 11 51:44 35
9 Olympic Varna 21 7 41:48 25
10 Dorostol 21 7 20:36 24
11 Fratria II 21 6 26:40 22
12 Aksakovo 21 6 26:49 20
13 Spartak II 20 5 26:39 17
14 Botev Novi Pazar 20 4 17:44 15
15 Svetkavitsa 2014 19 3 14:32 14
16 Riltzi 20 4 17:37 14
17 Svetkavitsa 18 0 5:84 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.