Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 38:20 | 33 |
2
|
15 | 10 | 49:35 | 32 |
3
|
16 | 9 | 41:25 | 31 |
4
|
16 | 9 | 49:35 | 29 |
5
|
16 | 9 | 38:29 | 29 |
6
|
16 | 9 | 31:24 | 29 |
7
|
16 | 7 | 37:18 | 26 |
8
|
16 | 7 | 32:33 | 24 |
9
|
15 | 6 | 31:32 | 22 |
10
|
16 | 5 | 34:38 | 18 |
11
|
16 | 5 | 26:32 | 18 |
12
|
15 | 4 | 21:33 | 16 |
13
|
16 | 4 | 21:38 | 14 |
14
|
16 | 3 | 31:44 | 13 |
15
|
15 | 2 | 21:48 | 9 |
16
|
15 | 1 | 20:36 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.