Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 42:25 | 56 |
2
|
29 | 15 | 50:27 | 54 |
3
|
29 | 16 | 52:36 | 54 |
4
|
29 | 16 | 34:19 | 53 |
5
|
29 | 14 | 45:26 | 49 |
6
|
29 | 12 | 37:30 | 45 |
7
|
29 | 12 | 30:23 | 45 |
8
|
28 | 12 | 29:29 | 42 |
9
|
29 | 13 | 39:38 | 41 |
10
|
29 | 10 | 36:30 | 36 |
11
|
28 | 7 | 43:43 | 31 |
12
|
29 | 7 | 27:39 | 31 |
13
|
29 | 6 | 21:31 | 29 |
14
|
29 | 7 | 35:46 | 29 |
15
|
29 | 7 | 26:42 | 27 |
16
|
29 | 9 | 24:29 | 24 |
17
|
29 | 6 | 28:44 | 24 |
18
|
29 | 4 | 19:60 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Igea Virtus: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)