Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 34:19 | 41 |
2
|
21 | 11 | 38:21 | 39 |
3
|
21 | 12 | 26:14 | 39 |
4
|
21 | 11 | 38:27 | 38 |
5
|
21 | 10 | 27:21 | 36 |
6
|
21 | 10 | 21:20 | 35 |
7
|
21 | 8 | 22:16 | 32 |
8
|
21 | 10 | 28:23 | 31 |
9
|
21 | 7 | 21:25 | 27 |
10
|
21 | 6 | 24:26 | 26 |
11
|
20 | 5 | 29:32 | 23 |
12
|
20 | 6 | 21:22 | 22 |
13
|
21 | 4 | 17:23 | 21 |
14
|
21 | 5 | 23:29 | 20 |
15
|
21 | 4 | 26:33 | 20 |
16
|
21 | 8 | 18:18 | 18 |
17
|
21 | 4 | 16:29 | 17 |
18
|
21 | 2 | 10:41 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)