Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 41:18 | 52 |
2
|
25 | 10 | 36:24 | 42 |
3
|
25 | 12 | 40:29 | 41 |
4
|
25 | 12 | 31:25 | 41 |
5
|
25 | 12 | 35:33 | 40 |
6
|
25 | 12 | 36:35 | 40 |
7
|
25 | 10 | 32:24 | 39 |
8
|
25 | 9 | 21:19 | 36 |
9
|
25 | 8 | 32:25 | 35 |
10
|
25 | 10 | 25:24 | 34 |
11
|
25 | 7 | 26:25 | 33 |
12
|
25 | 8 | 32:27 | 32 |
13
|
25 | 8 | 33:35 | 30 |
14
|
25 | 7 | 31:35 | 29 |
15
|
25 | 4 | 26:33 | 23 |
16
|
25 | 5 | 26:40 | 23 |
17
|
25 | 5 | 22:51 | 19 |
18
|
25 | 2 | 15:38 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)