Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 43:20 | 54 |
2
|
27 | 13 | 42:30 | 45 |
3
|
27 | 13 | 37:34 | 44 |
4
|
27 | 10 | 38:27 | 43 |
5
|
27 | 13 | 37:36 | 43 |
6
|
27 | 11 | 34:26 | 42 |
7
|
27 | 12 | 32:27 | 42 |
8
|
27 | 9 | 35:26 | 39 |
9
|
27 | 11 | 29:27 | 37 |
10
|
27 | 9 | 22:22 | 37 |
11
|
27 | 8 | 35:30 | 36 |
12
|
27 | 10 | 36:35 | 36 |
13
|
26 | 9 | 33:27 | 35 |
14
|
27 | 7 | 32:39 | 30 |
15
|
27 | 5 | 27:41 | 25 |
16
|
26 | 4 | 27:34 | 24 |
17
|
27 | 6 | 24:53 | 22 |
18
|
27 | 2 | 16:45 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)