Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 52:18 | 65 |
2
|
27 | 19 | 54:17 | 63 |
3
|
27 | 18 | 54:23 | 61 |
4
|
28 | 13 | 50:28 | 49 |
5
|
28 | 14 | 51:38 | 48 |
6
|
28 | 11 | 36:24 | 44 |
7
|
28 | 11 | 34:28 | 44 |
8
|
28 | 9 | 34:29 | 40 |
9
|
28 | 9 | 22:25 | 37 |
10
|
28 | 8 | 33:36 | 33 |
11
|
28 | 6 | 23:26 | 31 |
12
|
28 | 7 | 34:43 | 31 |
13
|
28 | 9 | 35:41 | 30 |
14
|
28 | 5 | 29:50 | 22 |
15
|
28 | 4 | 24:49 | 22 |
16
|
28 | 6 | 25:52 | 21 |
17
|
28 | 5 | 24:52 | 21 |
18
|
28 | 4 | 28:63 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group F (Play Offs)
- Serie D - Group F (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.