Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 39:15 | 56 |
2
|
25 | 10 | 26:14 | 41 |
3
|
24 | 10 | 23:18 | 39 |
4
|
25 | 9 | 19:10 | 38 |
5
|
25 | 8 | 23:23 | 36 |
6
|
25 | 8 | 20:21 | 34 |
7
|
25 | 8 | 21:22 | 34 |
8
|
24 | 7 | 20:19 | 31 |
9
|
25 | 8 | 20:23 | 31 |
10
|
25 | 7 | 17:20 | 30 |
11
|
25 | 7 | 18:19 | 30 |
12
|
25 | 6 | 19:24 | 29 |
13
|
25 | 6 | 16:20 | 27 |
14
|
25 | 5 | 17:28 | 25 |
15
|
25 | 4 | 7:19 | 21 |
16
|
25 | 4 | 17:27 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.