Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 19 16 55:12 49
2 BKMA 2 19 15 57:24 47
3 Syunik 18 13 39:14 40
4 Hayq 19 13 36:16 40
5 Andranik 18 13 41:18 40
6 Ararat Yerevan 2 18 10 35:25 32
7 Urartu 2 19 6 31:27 26
8 Pyunik Yerevan 2 19 5 25:29 22
9 Araks Ararat 19 6 20:29 20
10 Lernayin Artsakh 18 6 17:44 19
11 Noah 2 19 4 28:41 17
12 Bentonit 18 4 23:32 16
13 Mika Jerevan 18 3 20:39 15
14 Van 2 19 3 23:45 13
15 Shirak Gyumri 2 18 3 20:55 12
16 Ararat-Armenia 2 18 2 19:39 10
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.