Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 25:7 | 36 |
2
|
15 | 10 | 16:6 | 34 |
3
|
15 | 7 | 12:8 | 25 |
4
|
15 | 7 | 12:12 | 25 |
5
|
14 | 7 | 11:9 | 22 |
6
|
15 | 4 | 10:10 | 18 |
7
|
15 | 4 | 10:11 | 18 |
8
|
15 | 4 | 5:8 | 18 |
9
|
15 | 5 | 12:15 | 17 |
10
|
15 | 4 | 11:14 | 17 |
11
|
15 | 4 | 12:17 | 15 |
12
|
15 | 3 | 8:14 | 15 |
13
|
15 | 3 | 8:14 | 13 |
14
|
14 | 0 | 9:16 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.