Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 1:0 | 56 |
2
|
1 | 1 | 3:0 | 47 |
3
|
1 | 1 | 5:1 | 42 |
4
|
1 | 0 | 0:1 | 39 |
5
|
1 | 0 | 0:3 | 39 |
6
|
1 | 0 | 1:5 | 39 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Thăng hạng)
- Corvinul: +53 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe: +44 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Voluntari: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Steaua Bucuresti: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bihor: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chindia Targoviste: +39 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 6:1 | 40 |
2
|
1 | 1 | 4:2 | 35 |
3
|
1 | 1 | 3:0 | 34 |
4
|
1 | 1 | 2:1 | 29 |
5
|
1 | 0 | 1:2 | 26 |
6
|
1 | 0 | 0:3 | 18 |
7
|
1 | 0 | 2:4 | 16 |
8
|
1 | 0 | 1:6 | 10 |
- Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 2:0 | 36 |
2
|
1 | 1 | 1:0 | 36 |
3
|
1 | 1 | 1:0 | 30 |
4
|
1 | 0 | 0:1 | 30 |
5
|
1 | 0 | 0:1 | 25 |
6
|
1 | 1 | 1:0 | 23 |
7
|
1 | 0 | 0:1 | 16 |
8
|
1 | 0 | 0:2 | 14 |
- Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- FC ASA Tg. Mures: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalul Buzau: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Poli Iasi: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Slatina: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gloria Bistrita: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ceahlaul: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Din. Bucuresti: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Campulung: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Resita: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bacau: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Concordia: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Afumati: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSC Dumbravita: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Selimbar: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tunari: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Satu Mare: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)