Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 60:12 | 46 |
2
|
17 | 12 | 67:38 | 37 |
3
|
17 | 10 | 37:31 | 33 |
4
|
16 | 10 | 48:36 | 31 |
5
|
16 | 8 | 30:23 | 26 |
6
|
17 | 8 | 49:43 | 26 |
7
|
16 | 7 | 48:35 | 24 |
8
|
17 | 6 | 35:37 | 23 |
9
|
16 | 6 | 33:29 | 20 |
10
|
17 | 6 | 35:41 | 20 |
11
|
17 | 4 | 31:64 | 14 |
12
|
16 | 4 | 32:48 | 13 |
13
|
17 | 3 | 27:68 | 12 |
14
|
17 | 1 | 38:65 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.