Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 42:12 | 59 |
2
|
25 | 13 | 33:19 | 46 |
3
|
26 | 11 | 32:21 | 44 |
4
|
26 | 11 | 30:20 | 44 |
5
|
26 | 13 | 46:36 | 43 |
6
|
26 | 10 | 29:28 | 39 |
7
|
26 | 10 | 35:28 | 37 |
8
|
26 | 9 | 27:21 | 36 |
9
|
26 | 8 | 24:21 | 36 |
10
|
26 | 7 | 24:20 | 34 |
11
|
26 | 8 | 28:28 | 33 |
12
|
26 | 8 | 26:31 | 33 |
13
|
26 | 8 | 27:34 | 31 |
14
|
26 | 6 | 34:32 | 30 |
15
|
26 | 7 | 25:35 | 26 |
16
|
26 | 7 | 24:37 | 26 |
17
|
26 | 4 | 18:45 | 17 |
18
|
26 | 1 | 20:56 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.