Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 58:20 | 64 |
2
|
26 | 16 | 54:30 | 54 |
3
|
26 | 14 | 47:31 | 48 |
4
|
27 | 14 | 35:27 | 48 |
5
|
27 | 11 | 40:26 | 42 |
6
|
27 | 11 | 30:29 | 40 |
7
|
26 | 10 | 35:32 | 37 |
8
|
26 | 10 | 38:44 | 33 |
9
|
27 | 8 | 33:44 | 32 |
10
|
27 | 8 | 32:41 | 31 |
11
|
27 | 7 | 40:51 | 30 |
12
|
26 | 6 | 25:31 | 28 |
13
|
26 | 7 | 20:32 | 27 |
14
|
27 | 5 | 23:38 | 23 |
15
|
26 | 5 | 24:36 | 22 |
16
|
27 | 3 | 16:38 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.