Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 28:10 | 44 |
2
|
20 | 11 | 27:17 | 37 |
3
|
20 | 10 | 33:23 | 35 |
4
|
20 | 9 | 24:16 | 33 |
5
|
20 | 8 | 29:24 | 30 |
6
|
20 | 7 | 21:19 | 30 |
7
|
20 | 7 | 29:24 | 29 |
8
|
19 | 8 | 26:23 | 27 |
9
|
18 | 8 | 26:25 | 27 |
10
|
20 | 7 | 25:23 | 26 |
11
|
20 | 6 | 22:22 | 26 |
12
|
19 | 8 | 21:29 | 26 |
13
|
20 | 6 | 20:26 | 25 |
14
|
20 | 4 | 28:31 | 22 |
15
|
20 | 5 | 24:28 | 20 |
16
|
20 | 4 | 16:22 | 17 |
17
|
20 | 4 | 20:39 | 17 |
18
|
20 | 2 | 13:31 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.