Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 57:27 | 50 |
2
|
23 | 14 | 39:21 | 48 |
3
|
23 | 14 | 47:20 | 48 |
4
|
23 | 12 | 36:23 | 43 |
5
|
23 | 13 | 44:34 | 43 |
6
|
23 | 10 | 43:29 | 37 |
7
|
22 | 11 | 43:37 | 36 |
8
|
23 | 10 | 45:33 | 35 |
9
|
23 | 9 | 37:36 | 33 |
10
|
22 | 8 | 25:20 | 33 |
11
|
23 | 9 | 48:42 | 31 |
12
|
22 | 9 | 38:37 | 30 |
13
|
21 | 6 | 28:39 | 22 |
14
|
22 | 6 | 25:44 | 22 |
15
|
23 | 5 | 28:41 | 19 |
16
|
22 | 4 | 21:43 | 15 |
17
|
23 | 4 | 26:51 | 15 |
18
|
22 | 2 | 20:73 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.