Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 3 | 10:9 | 10 |
2
|
6 | 2 | 11:9 | 9 |
3
|
7 | 2 | 8:8 | 9 |
4
|
5 | 2 | 6:4 | 8 |
5
|
7 | 2 | 10:9 | 8 |
6
|
7 | 2 | 6:7 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 3 | 8:4 | 13 |
2
|
6 | 3 | 11:3 | 12 |
3
|
7 | 2 | 13:11 | 8 |
4
|
6 | 1 | 7:9 | 7 |
5
|
6 | 1 | 8:11 | 6 |
6
|
7 | 1 | 7:21 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.