Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:4 | 7 |
2
|
3 | 1 | 6:4 | 4 |
3
|
3 | 0 | 3:4 | 2 |
4
|
3 | 0 | 4:7 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 4:1 | 7 |
2
|
3 | 2 | 7:2 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:7 | 4 |
4
|
3 | 0 | 0:3 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:2 | 7 |
2
|
3 | 1 | 5:4 | 5 |
3
|
3 | 1 | 4:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 3:5 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:1 | 7 |
2
|
3 | 1 | 2:2 | 4 |
3
|
3 | 1 | 4:3 | 3 |
4
|
3 | 1 | 2:7 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:1 | 7 |
2
|
3 | 1 | 1:1 | 4 |
3
|
3 | 1 | 2:4 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:3 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 7:1 | 7 |
2
|
3 | 2 | 5:3 | 7 |
3
|
3 | 1 | 6:8 | 3 |
4
|
3 | 0 | 2:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
| Nhóm 7 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 11:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 5:4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U19
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.