Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 15 | 68:6 | 45 |
2
|
15 | 9 | 29:8 | 31 |
3
|
15 | 10 | 33:16 | 31 |
4
|
16 | 8 | 27:15 | 30 |
5
|
15 | 7 | 28:23 | 24 |
6
|
16 | 5 | 20:27 | 18 |
7
|
16 | 5 | 21:40 | 18 |
8
|
15 | 4 | 20:21 | 17 |
9
|
14 | 4 | 22:28 | 15 |
10
|
16 | 4 | 14:31 | 15 |
11
|
14 | 3 | 19:29 | 14 |
12
|
15 | 2 | 10:34 | 10 |
13
|
16 | 1 | 12:45 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - ASEAN Club Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.