Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 30:12 | 52 |
2
|
25 | 13 | 35:24 | 45 |
3
|
24 | 11 | 34:19 | 43 |
4
|
25 | 9 | 36:30 | 38 |
5
|
25 | 9 | 41:28 | 37 |
6
|
24 | 9 | 33:25 | 37 |
7
|
25 | 9 | 28:20 | 36 |
8
|
24 | 8 | 30:27 | 34 |
9
|
25 | 8 | 27:30 | 33 |
10
|
25 | 7 | 33:30 | 32 |
11
|
25 | 7 | 22:23 | 31 |
12
|
25 | 7 | 21:29 | 31 |
13
|
25 | 7 | 29:32 | 28 |
14
|
25 | 7 | 29:39 | 27 |
15
|
24 | 7 | 22:31 | 27 |
16
|
25 | 6 | 28:33 | 26 |
17
|
24 | 3 | 21:48 | 16 |
18
|
25 | 2 | 10:29 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.