Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 30:11 | 51 |
2
|
23 | 12 | 31:20 | 42 |
3
|
23 | 11 | 32:17 | 42 |
4
|
23 | 9 | 34:28 | 36 |
5
|
23 | 9 | 31:23 | 36 |
6
|
23 | 8 | 37:26 | 33 |
7
|
23 | 8 | 26:19 | 32 |
8
|
23 | 8 | 24:25 | 32 |
9
|
22 | 7 | 27:24 | 31 |
10
|
23 | 7 | 20:21 | 29 |
11
|
22 | 6 | 30:26 | 29 |
12
|
23 | 6 | 16:26 | 27 |
13
|
23 | 7 | 28:29 | 27 |
14
|
23 | 6 | 19:31 | 24 |
15
|
22 | 6 | 25:35 | 23 |
16
|
23 | 4 | 24:32 | 20 |
17
|
23 | 2 | 10:24 | 16 |
18
|
23 | 3 | 20:47 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.